whistling swan
Định nghĩa
Danh từ: whistling swan (thiên nga huýt sáo) là một phân loài của thiên nga lãnh nguyên (tundra swan) ở Bắc Mỹ, đặc trưng bởi tiếng kêu huýt sáo nhẹ nhàng. Loài chim này có bộ lông trắng toàn thân, mỏ đen và thường di cư theo đàn.
Ví dụ sử dụng
- (Thiên nga huýt sáo được biết đến với tiếng kêu nhẹ nhàng, du dương giống như tiếng huýt sáo.)
- (Mỗi mùa đông, đàn thiên nga huýt sáo di cư đến các vùng đất ngập nước ở Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Thiên nga huýt sáo thường bị nhầm với thiên nga kèn, nhưng kích thước nhỏ hơn và tiếng kêu đặc biệt giúp phân biệt chúng.)
- (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu các mô hình di cư của thiên nga huýt sáo để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tundra swan (n): thiên nga lãnh nguyên – loài lớn hơn bao gồm cả phân loài và .
- Trumpeter swan (n): thiên nga kèn – một loài thiên nga khác ở Bắc Mỹ, có kích thước lớn hơn và tiếng kêu như tiếng kèn.
- Whistling (adj): huýt sáo – mô tả âm thanh do loài chim này tạo ra.
Từ đồng nghĩa
- (tên khoa học của phân loài này)
- (thiên nga lãnh nguyên Bắc Mỹ)
Các cụm từ liên quan
- Whistling swan migration (sự di cư của thiên nga huýt sáo): hiện tượng di chuyển theo mùa của loài chim này.
- Whistling swan habitat (môi trường sống của thiên nga huýt sáo): các vùng đất ngập nước, hồ và sông ở Bắc Mỹ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến whistling swan. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian Bắc Mỹ, tiếng kêu của loài chim này đôi khi được liên tưởng đến sự báo hiệu mùa đông hoặc sự thay đổi thời tiết.